字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

爱情

àiqíng

lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)

Gặp trong câu

这个爱情故事很好看。

zhè gè àiqíng gùshi hěn hǎokàn

Câu chuyện tình yêu này rất hay.

Các chữ trong từ