字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

休养

xiūyǎng

nghỉ dưỡng; tĩnh dưỡng

Gặp trong câu

受伤后要按医生建议休养。

shòushāng hòu yào àn yīshēng jiànyì xiūyǎng

Sau khi bị thương cần nghỉ dưỡng theo lời khuyên của bác sĩ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.