字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

虚构

xūgòu

bịa đặt

Gặp trong câu

这个故事是作者虚构的。

zhège gùshi shì zuòzhě xūgòu de

Câu chuyện này do tác giả bịa ra.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.