字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

安检

ānjiǎn

kiểm tra an ninh

Gặp trong câu

无论过安检要等多久,我们都要耐心等。

wúlùn guò ānjiǎn yào děng duō jiǔ wǒmen dōu yào nàixīn děng

Dù phải chờ bao lâu để qua kiểm tra an ninh, chúng ta cũng phải kiên nhẫn đợi.

现在正在安检。

xiànzài zhèngzài ānjiǎn

Bây giờ đang tiến hành kiểm tra an ninh.

Các chữ trong từ