字舟Zizhou
检
Học chữ · Cấp 2

检 / 檢

PinyinjiǎnHán Việtkiểm

kiểm tra · khám xét

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 检查, 检测, 体检. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 木Cấp 2Viết cấp 27 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 检

7 từ
检查jiǎnchákiểm tra
检测jiǎncèphát hiện
体检tǐjiǎnkhám sức khỏe
检验jiǎnyànkiểm tra
安检ānjiǎnkiểm tra an ninh
检察jiǎnchákiểm sát
检讨jiǎntǎokiểm điểm hoặc kiểm tra
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 11 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
检Số nét11 nét.
檢phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.