字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

虚伪

xūwěi

giả dối

Gặp trong câu

他当面夸你,背后却批评你,真虚伪!

tā dāngmiàn kuā nǐ bèihòu què pīpíng nǐ zhēn xūwěi

Trước mặt thì khen bạn, sau lưng lại chê bai bạn, thật giả dối!

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.