字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

许愿

xǔyuàn

lập điều ước

Gặp trong câu

过生日时,她闭上眼睛许愿。

guò shēngrì shí tā bì shàng yǎnjing xǔyuàn

Đến sinh nhật, cô ấy nhắm mắt ước một điều ước.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.