Từ vựng · HSK 7–9序言
xùyán
lời tựa; lời nói đầu; lời mở đầu
Gặp trong câu
这本书的序言是作者的老师写的。 zhè běn shū de xùyán shì zuòzhě de lǎoshī xiě de
Lời tựa của cuốn sách này do thầy của tác giả viết.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.