字舟Zizhou
序
Học chữ · Cấp 4

序

PinyinxùHán Việttự
Danh từ

thứ tự; trình tự

7 nétBộ 广Cấp 48 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 4

Dùng 序 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 序

7 từ
程序chéngxùquy trình
顺序shùnxùtrình tự
工序gōngxùquy trình làm việc
序幕xùmùlời nói đầu
有序yǒuxùcó trật tự
秩序zhìxùtrật tự
循序渐进xúnxù-jiànjìntuân theo trình tự, từng bước một; tiến bộ vững chắc từng chút một
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 广 · 7 nét

广Bộ thủBộ số 53 trong hệ tra cứu Unicode.
序Số nét7 nét.