字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

宣泄

xuānxiè

trút ra; giải tỏa (cảm xúc)

Gặp trong câu

她哭了一会儿,把心里的不满宣泄出来。

tā kū le yíhuìr bǎ xīnlǐ de bùmǎn xuānxiè chūlái

Cô ấy khóc một lúc, trút hết nỗi bất mãn trong lòng ra.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.