字舟Zizhou
宣
Học chữ · Cấp 3

宣

PinyinxuānHán Việttuyên

tuyên bố · thông báo

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 宣布, 宣传, 宣称. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 宀Cấp 3Viết cấp 39 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 宣

9 từ
宣布xuānbùtuyên bố
宣传xuānchuántruyền bá
宣称xuānchēngkhẳng định
宣读xuāndúđọc to trước khán giả
宣告xuāngàotuyên bố
宣誓xuān∥shìtuyên thệ
宣泄xuānxièthoát nước
宣言xuānyántuyên bố
宣扬xuānyángtuyên truyền; quảng bá; lan truyền rộng rãi
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 宀 · 9 nét

宀Bộ thủBộ số 40 trong hệ tra cứu Unicode.
宣Số nét9 nét.