字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

悬挂

xuánguà

treo

Gặp trong câu

墙上悬挂着一幅古老的地图。

qiáng shàng xuánguà zhe yī fú gǔlǎo de dìtú

Trên tường treo một tấm bản đồ cổ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.