字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

按时

ànshí

đúng giờ

Gặp trong câu

我看了表,八点按时出发。

wǒ kàn le biǎo bā diǎn ànshí chūfā

Tôi xem đồng hồ rồi xuất phát đúng tám giờ.

我从明天开始按时练习。

wǒ cóng míngtiān kāishǐ ànshí liànxí

Từ ngày mai tôi bắt đầu luyện tập đúng giờ.

Các chữ trong từ