我看了表,八点按时出发。
wǒ kàn le biǎo bā diǎn ànshí chūfā
Tôi xem đồng hồ rồi xuất phát đúng tám giờ.
ànshí
wǒ kàn le biǎo bā diǎn ànshí chūfā
Tôi xem đồng hồ rồi xuất phát đúng tám giờ.
wǒ cóng míngtiān kāishǐ ànshí liànxí
Từ ngày mai tôi bắt đầu luyện tập đúng giờ.