字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

悬殊

xuánshū

chênh lệch rất lớn

Gặp trong câu

两组数据之间的差距十分悬殊。

liǎng zǔ shùjù zhījiān de chājù shífēn xuánshū

Khoảng cách giữa hai nhóm dữ liệu chênh lệch rất lớn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.