字舟Zizhou
殊
Học chữ · Cấp 4

殊

PinyinshūHán Việtthù

khác · đặc biệt

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 特殊, 悬殊. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 歹Cấp 42 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 殊

2 từ
特殊tèshūđặc biệt
悬殊xuánshūkhác biệt lớn; hoàn toàn trái ngược
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 歹 · 10 nét

歹Bộ thủBộ số 78 trong hệ tra cứu Unicode.
殊Số nét10 nét.