字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

悬崖

xuányá

vách núi

Gặp trong câu

山路旁边就是悬崖,开车一定要小心。

shān lù pángbiān jiùshì xuányá kāichē yídìng yào xiǎoxīn

Ngay cạnh đường núi là vách đá, lái xe nhất định phải cẩn thận.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.