字舟Zizhou
崖
Học chữ · Cấp 7-9

崖

PinyinyáHán Việtnhai

vách đá · vách núi

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 悬崖. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 山Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 崖

1 từ
悬崖xuányávách núi
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 山 · 11 nét

山Bộ thủBộ số 46 trong hệ tra cứu Unicode.
崖Số nét11 nét.