字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

选民

xuǎnmín

cử tri

Gặp trong câu

选民们今天去投票了。

xuǎnmín men jīntiān qù tóupiào le

Hôm nay các cử tri đi bỏ phiếu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.