字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

穴位

xuéwèi

huyệt vị

Gặp trong câu

这是一个穴位。

zhè shì yī gè xuéwèi

Đây là một huyệt vị.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.