字舟Zizhou
穴
Học chữ · Cấp 7-9

穴

PinyinxuéHán Việthuyệt

hang · không gian trống

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 穴位. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

5 nétBộ 穴Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 穴

1 từ
穴位xuéwèihuyệt châm cứu
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 穴 · 5 nét

穴Bộ thủBộ số 116 trong hệ tra cứu Unicode.
穴Số nét5 nét.