字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

办公

bàngōng

làm việc văn phòng; làm việc

Gặp trong câu

办公时出了问题,没有什么好害怕的。

bàngōng shí chū le wèntí méiyǒu shénme hǎo hàipà de

Có vấn đề lúc làm việc cũng không có gì đáng sợ.

Các chữ trong từ