字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

巡视

xúnshì

tuần tra

Gặp trong câu

警察每天在街上巡视。

jǐngchá měi tiān zài jiē shàng xúnshì

Cảnh sát tuần tra trên phố mỗi ngày.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.