字舟Zizhou
巡
Học chữ · Cấp 7-9

巡

PinyinxúnHán Việttuần

tuần tra · đi tuần

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 巡逻. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

6 nétBộ 辵Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 巡

1 từ
巡逻xúnluótuần tra
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 辵 · 6 nét

辵Bộ thủBộ số 162 trong hệ tra cứu Unicode.
巡Số nét6 nét.