字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

丫头

yātou

cô gái

Gặp trong câu

这丫头真机灵,一学就会。

zhè yātou zhēn jīling yī xué jiù huì

Cô bé này thật lanh lợi, học một lần là biết.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.