字舟Zizhou
丫
Học chữ · Cấp 7-9

丫

PinyinyāHán Việtnha / a

phân nhánh · cô gái

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 丫头. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

3 nétBộ 丨Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 丫

1 từ
丫头yātoucô gái
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 丨 · 3 nét

丨Bộ thủBộ số 2 trong hệ tra cứu Unicode.
丫Số nét3 nét.