字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

压轴

yāzhòu

tiết mục chủ chốt; diễn tiết mục nổi bật gần cuối chương trình

Gặp trong câu

这首歌是今天晚上演出的压轴节目。

zhè shǒu gē shì jīntiān wǎnshang yǎnchū de yāzhòu jiémù

Bài hát này là tiết mục chốt của buổi diễn tối nay.

Các chữ trong từ