字舟Zizhou
轴
Học chữ · Cấp 7-9

轴 / 軸

PinyinzhóuHán Việttrục

trục · trục quay

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 车轴. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 车Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 轴

1 từ
车轴chēzhóutrục xe
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 车 · 9 nét

车Bộ thủBộ số 159' trong hệ tra cứu Unicode.
轴Số nét9 nét.
軸phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.