字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

严密

yánmì

chặt chẽ; kín kẽ

Gặp trong câu

这次考试的组织很严密。

zhè cì kǎoshì de zǔzhī hěn yánmì

Công tác tổ chức kỳ thi lần này rất chặt chẽ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.