字舟Zizhou
密
Học chữ · Cấp 4

密

PinyinmìHán Việtmật
Tính từ

bí mật

11 nétBộ 宀Cấp 4Viết cấp 317 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 4

Dùng 密 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 密

11 từ
保密bǎo∥mìgiữ bí mật
紧密jǐnmìgần gũi không tách rời
秘密mìmìbí mật; riêng tư; tuyệt mật
密码mìmǎmã hóa; mã bí mật
密切mìqiègần gũi
亲密qīnmìthân mật
稠密chóumìdày đặc
机密jīmìbí mật
茂密màomìrậm rạp
密度mìdùmật độ
密封mìfēngniêm phong
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 宀 · 11 nét

宀Bộ thủBộ số 40 trong hệ tra cứu Unicode.
密Số nét11 nét.