字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

岩石

yánshí

đá

Gặp trong câu

山上有很多大岩石。

shān shàng yǒu hěn duō dà yánshí

Trên núi có rất nhiều tảng đá lớn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.