字舟Zizhou
石
Học chữ · Cấp 3

石

PinyinshíHán Việtthạch / đạn

đá · đá tảng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 石头, 石油, 宝石. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

5 nétBộ 石Cấp 3Viết cấp 39 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 石

9 từ
石头shítouđá
石油shíyóudầu
宝石bǎoshíđá quý; ngọc
化石huàshíhoá thạch
礁石jiāoshírạn san hô
岩石yánshíđá
陨石yǔnshíthiên thạch
钻石zuànshíkim cương
水落石出shuǐluò-shíchūnghĩa đen: nước rút lộ đá
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 石 · 5 nét

石Bộ thủBộ số 112 trong hệ tra cứu Unicode.
石Số nét5 nét.