字舟Zizhou
岩
Học chữ · Cấp 7-9

岩

PinyinyánHán Việtnham

vách đá · đá

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 岩石. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 山Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 岩

1 từ
岩石yánshíđá
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 山 · 8 nét

山Bộ thủBộ số 46 trong hệ tra cứu Unicode.
岩Số nét8 nét.