字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

延误

yánwù

làm chậm; trì hoãn

Gặp trong câu

大雨延误了航班。

dà yǔ yánwù le hángbān

Mưa lớn làm chuyến bay bị chậm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.