字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

演变

yǎnbiàn

biến đổi; diễn biến

Gặp trong câu

语言是随着时间慢慢演变的。

yǔyán shì suízhe shíjiān màn màn yǎnbiàn de

Ngôn ngữ dần dần biến đổi theo thời gian.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.