字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

掩盖

yǎngài

che giấu

Gặp trong câu

他想用谎话掩盖自己的错误。

tā xiǎng yòng huǎnghuà yǎngài zìjǐ de cuòwù

Anh ta muốn dùng lời nói dối để che giấu sai lầm của mình.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.