字舟Zizhou
掩
Học chữ · Cấp 7-9

掩

PinyinyǎnHán Việtyểm

che đậy; giấu kín · đóng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 掩盖, 掩护, 掩饰. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 手Cấp 7-93 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 掩

3 từ
掩盖yǎngàiche giấu
掩护yǎnhùche chắn
掩饰yǎnshìche giấu
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 手 · 11 nét

手Bộ thủBộ số 64 trong hệ tra cứu Unicode.
掩Số nét11 nét.