Từ vựng · HSK 7–9演化
yǎnhuà
tiến hóa
Gặp trong câu
动物是在漫长的时间里演化的。 dòngwù shì zài màncháng de shíjiān lǐ yǎnhuà de
Động vật tiến hóa qua một khoảng thời gian rất dài.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.