字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

演练

yǎnliàn

diễn tập; thực hành

Gặp trong câu

学校每学期都会组织一次消防演练。

xuéxiào měi xuéqī dōu huì zǔzhī yī cì xiāofáng yǎnliàn

Mỗi học kỳ nhà trường đều tổ chức một buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.