yǎnshì
tā xiào zhe yǎnshì zìjǐ de jǐnzhāng
Cô ấy cười để che giấu sự căng thẳng của mình.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.