字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

演示

yǎnshì

trình diễn

Gặp trong câu

老师用电脑给我们演示了做法。

lǎoshī yòng diànnǎo gěi wǒmen yǎnshì le zuòfǎ

Thầy giáo dùng máy tính trình diễn cách làm cho chúng tôi xem.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.