Từ vựng · HSK 7–9演绎
yǎnyì
diễn giải; diễn dịch; thể hiện qua trình diễn
Gặp trong câu
演员正在演绎这个角色。 yǎnyuán zhèngzài yǎnyì zhè gè juésè
Diễn viên đang thể hiện vai này.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.