字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

艳丽

yànlì

lộng lẫy

Gặp trong câu

她穿了一件颜色艳丽的裙子。

tā chuān le yī jiàn yánsè yànlì de qúnzi

Cô ấy mặc một chiếc váy màu sắc rực rỡ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.