字舟Zizhou
艳
Học chữ · Cấp 5

艳 / 艷

PinyinyànHán Việtdiễm

rực rỡ · đa tình

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 鲜艳, 艳丽. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 色Cấp 52 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 艳

2 từ
鲜艳xiānyànmàu sắc rực rỡ; màu sắc tươi sáng
艳丽yànlìlộng lẫy
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 色 · 10 nét

色Bộ thủBộ số 139 trong hệ tra cứu Unicode.
艳Số nét10 nét.
艷phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.