字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

阳历

yánglì

dương lịch

Gặp trong câu

这张表上的日期按阳历排列。

zhè zhāng biǎo shàng de rìqī àn yánglì páiliè

Ngày tháng trên bảng này được sắp xếp theo dương lịch.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.