字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

阳性

yángxìng

dương tính

Gặp trong câu

检测结果呈阳性。

jiǎncè jiéguǒ chéng yángxìng

Kết quả xét nghiệm/kiểm tra cho thấy dương tính.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.