yángxìng
jiǎncè jiéguǒ chéng yángxìng
Kết quả xét nghiệm/kiểm tra cho thấy dương tính.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.