字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

报考

bàokǎo

đăng ký dự thi; đăng ký dự tuyển

Gặp trong câu

考生报考以前要先查看学校信息。

kǎoshēng bàokǎo yǐqián yào xiān chákàn xuéxiào xìnxī

Thí sinh cần kiểm tra thông tin trường trước khi đăng ký dự tuyển.

报考以后,考生可以在网上支付。

bàokǎo yǐhòu kǎoshēng kěyǐ zài wǎngshang zhīfù

Sau khi đăng ký dự tuyển, thí sinh có thể thanh toán trực tuyến.

Các chữ trong từ