字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

养生

yǎngshēng

dưỡng sinh; chăm sóc sức khỏe

Gặp trong câu

这本书介绍了传统养生观念。

zhè běn shū jièshào le chuántǒng yǎngshēng guānniàn

Cuốn sách này giới thiệu các quan niệm dưỡng sinh truyền thống.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.