字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

仰望

yǎngwàng

nhìn lên

Gặp trong câu

躺在草地上仰望星星,会觉得自己很小。

tǎng zài cǎodì shàng yǎngwàng xīngxing huì juéde zìjǐ hěn xiǎo

Nằm trên bãi cỏ ngước nhìn những vì sao, ta sẽ thấy mình thật nhỏ bé.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.