字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

样本

yàngběn

mẫu; vật mẫu

Gặp trong câu

医生从病人身上取了一份样本。

yīshēng cóng bìngrén shēn shàng qǔ le yī fèn yàngběn

Bác sĩ lấy một mẫu từ người bệnh.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.