字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

摇摆

yáobǎi

dao động; lung lay

Gặp trong câu

他的想法一直在摇摆。

tā de xiǎngfǎ yìzhí zài yáobǎi

Suy nghĩ của anh ấy vẫn luôn dao động.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.